Bạn quan tâm đến phẫu thuật thẩm mỹ? Chi phí của phẫu thuật có thể là một trong những điều mà bạn đang cân nhắc trong việc làm đẹp. Chi phí phẫu thuật thẩm mỹ rất khác nhau, phụ thuộc vào từng loại phẫu thuật và khu vực, các nước khác nhau có mức giá khác nhau.
Chi phí phẫu thuật thẩm mỹ
Giá phẫu thuật thẩm mỹ bao gồm các khoản phí của bác sĩ phẫu thuật, phí gây mê, phí phục vụ và chất liệu sử dụng trong phẫu thuật.
Theo thống kê của Hội phẫu thuật thẩm mỹ Hoa Kỳ năm 2009, giá phẫu thuật thẩm mỹ trung bình tại Mỹ là:
| Loại can thiệp phẫu thuật | Trung bình |
| Tạo hình thành bụng (tummy tuck) | $ 5,381 |
| Phẫu thuật tạo mí mắt (Blepharoplasty) | $ 2,717 |
| Phẫu thuật nâng ngực (Breast augmentation - túi gel) | $ 3,860 |
| Phẫu thuật nâng ngực (Breast augmentation - túi nước muối) | $ 3,541 |
| Nâng ngực sa trễ | $ 4,414 |
| Thu gọn ngực chảy xệ | $ 5,637 |
| Phẫu thuật độn mông | $ 4,200 |
| Phẫu thuật nâng mông xệ | $ 4,675 |
| Phẫu thuật độn má | $ 2,732 |
| Phẫu thuật độn cằm (Chin augmentation ) | $ 2,269 |
| Phẫu thuật căng da mặt (Facelift) | $ 6,881 |
| Phẫu thuật căng da trán | $ 3,276 |
| Phẫu thuật thu gọn ngực nam (Gynecomastia ) | $ 3,294 |
| Cấy tóc | $ 5,218 |
| Đầy môi bằng đặt chất liệu độn (Lip augmentation) | $ 2,017 |
| Hút mỡ | $ 2,803 |
| Hút mỡ có sự trợ giúp siêu âm | $ 3,095 |
| Căng da bụng | $ 7,809 |
| Tạo hình tai vểnh (Otoplasty ) | $ 3,104 |
| Phẫu thuật nâng mũi (Rhinoplasty) | $ 4,493 |
| Thu gọn đùi | $ 4,629 |
| Thu gọn cánh tay | $ 3,878 |
| Thu hẹp âm đạo | $ 2,689 |
| Loại can thiệp không phẫu thuật ( Nonsurgical ) | Trung bình |
| Tiêm Botox | $ 380 |
| Trẻ hóa da bằng lột nhẹ | $ 718 |
| Mài mòn (không bao gồm Microdermabrasion) | $ 1,429 |
| Điều trị sẹo lõm (Laser Fraxel) | $ 1,337 |
| Điều trị bằng laser IPL | $ 477 |
| Làm sáng da không xâm nhập (Noninvasive) | $ 1,194 |
| Tiêm mỡ (mesotherapy / lipodissolve) | $ 905 |
| Laser điều trị rụng tóc | $ 387 |
| Laser trẻ hóa da - Có can thiệp | $ 2,424 |
| Laser trẻ hóa da – Không can thiệp | $ 1,030 |
| Laser điều trị giãn tĩnh mạch | $ 402 |
| Siêu mài mòn (Microdermabrasion) | $ 130 |
| Liệu pháp cứng (Sclerotherapy) | $ 377 |
| Làm đầy bằng mỡ tự thân | $ 1,797 |
| Tạo hình bằng Poly-L-Lactic acid (Sculptra) | $ 1,027 |
| Sử dụng Canxi Hydroxylapatite kết hợp trị liệu ánh sáng (Radiance) | $ 680 |
| Tiêm Collagen bò ( gồm Zyderm / Zyplast) | $ 467 |
| Tiêm Collagen người | $ 508 |
| Tiêm Axit hyaluronic | $ 562 |
Chú ý: Đây chỉ là chi phí phẫu thuật thẩm mỹ trung bình tại Mỹ. Những con số trên chỉ đại diện cho lệ phí phẫu thuật và không phản ánh chi phí bổ sung cho các thiết bị phẫu thuật, gây mê, các xét nghiệm y tế, phẫu thuật theo yêu cầu hoặc chi phí khác liên quan đến phẫu thuật.
Những thay đổi của chi phí phẫu thuật thẩm mỹ
Chi phí phẫu thuật thẩm mỹ cũng khác nhau tùy thuộc vào vùng điều trị hoặc các vị trí điều trị. Ví dụ, chi phí trung bình để hút mỡ cho 1 vùng của cơ thể có thể lên đến $ 4,000, cho 3 vùng khác nhau là $ 6,000 đến $ 8,000 và cho 5 vùng là $ 8,000 đến $ 11,000. Chi phí đắt hơn khi thực hiện kỹ thuật ở các vùng cơ thể lớn hơn. Ví dụ, chi phí trung bình cho bụng là $ 4,000 đến $ 8,000, nhưng cho mặt ngoài đùi chỉ khoảng một nửa.
Và chi phí phẫu thuật tạo hình khác nhau tùy thuộc vào các loại phí. Chi phí trung bình của 1 ca căng da mặt khoảng từ $ 6,000 đến $ 15,000. Chi phí gây tê tại chỗ từ $ 1,000 đến $ 1,300. Lệ phí phòng mổ (hoặc bệnh viện phí) khoảng từ $ 500 đến $ 2,000. Chi phí còn lại là chi phí của bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ.
Chi phí laser điều trị rụng tóc cũng như giá của các loại laser da khác, thường không bao gồm chi phí gây mê hoặc chi phí phòng mổ. Đối với phẫu thuật đặt túi độn ngực, giá sẽ bao gồm cả chi phí nguyên liệu chất liệu độn (túi ngực).
Điểm mấu chốt của câu hỏi về giá phẫu thuật thẩm mỹ
Những gì bao gồm trong lệ phí? Đôi khi các thẩm mỹ viện sẽ chỉ cho bạn biết khoản lệ phí của bác sĩ phẫu thuật mà không thông báo phí gây mê, phí bệnh viện và phí nguyên liệu cần cấy ghép.
Có những khoản thanh toán nào và tài chính đã có sẵn hay chưa ?
Nguồn: Trang web của Hội phẫu thuật thẩm mỹ Hoa Kỳ